Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhiều kinh nghiệm" (1)

nhiều kinh nghiệm
phát
Tiếng Anh Tính từhigh-experienced
Từ vựng của tôi
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide

swap_horiz Từ liên quan "nhiều kinh nghiệm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhiều kinh nghiệm" (2)

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.